Xạ trị điều biến liều (IMRT) là kỹ thuật xạ trị trong đó cường độ chùm tia từ nhiều hướng khác nhau được điều chỉnh riêng biệt để liều xạ bám sát ngay cả hình dạng lõm phức tạp của khối u, với mục tiêu cấp đủ liều cần thiết cho khối u trong khi vẫn bảo vệ được mô lành xung quanh.
Tóm tắt chính
- IMRT là một dạng xạ trị chiếu từ ngoài bằng máy gia tốc tuyến tính, sử dụng kỹ thuật điều chỉnh cường độ chùm tia từ nhiều hướng khác nhau để liều xạ bám sát theo hình dạng của khối u.
- Sau khi kết thúc điều trị, trong cơ thể không còn sót lại phóng xạ nên quý vị có thể tiếp xúc bình thường với người thân, kể cả trẻ nhỏ (đây là đặc điểm chung của xạ trị chiếu ngoài).
- Thực tế, quý vị sẽ được chiếu xạ 5 lần/tuần, vào các ngày trong tuần; mỗi lần đến chiếu mất khoảng 15–30 phút kể cả thời gian chuẩn bị, còn thời gian máy thực sự phát tia chỉ vài phút.
- Với ung thư tuyến tiền liệt, IMRT được dùng như phương pháp xạ trị chuẩn, chia liều ra nhiều tuần; SBRT (xạ trị định vị thân) cũng thường được nhắc đến như một lựa chọn thay thế giúp giảm đáng kể số lần chiếu.
- Đối với phần lớn các loại ung thư không phù hợp với các phương pháp xạ trị hạt như xạ trị ion carbon hay xạ trị proton, xạ trị chuẩn bao gồm IMRT chính là lựa chọn nền tảng.
IMRT khác gì so với xạ trị định vị thân (SBRT)?
- Cả hai kỹ thuật đều nhằm tập trung liều xạ theo đúng hình dạng khối u để bảo vệ mô lành xung quanh, nhưng cách chiếu xạ khác nhau.
- IMRT điều chỉnh cường độ chùm tia khác nhau từ nhiều hướng để liều xạ bám sát cả những chỗ lõm trong hình dạng khối u, đồng thời chia tổng liều ra chiếu trong nhiều tuần. Lý do chia nhỏ như vậy là vì tế bào ung thư có khả năng sửa chữa tổn thương do phóng xạ kém hơn tế bào lành; khi chiếu mỗi ngày một lần trong nhiều tuần, mô lành có thời gian hồi phục giữa các lần chiếu, trong khi tế bào ung thư dần không chịu nổi tổn thương tích lũy.
- SBRT thì cố định vị trí chính xác đến từng milimet và dồn liều cao vào số lần chiếu rất ít. Với ung thư tuyến tiền liệt, nếu nhóm nguy cơ và kích thước tuyến tiền liệt phù hợp, SBRT có thể giúp rút ngắn đáng kể số lần điều trị.
- Việc lựa chọn phương pháp nào sẽ được quyết định trong bản ý kiến, dựa trên tổng hợp loại ung thư, giai đoạn bệnh, vị trí khối u, thể trạng toàn thân và tiền sử điều trị trước đó.
Vì sao IMRT ít gây tổn thương mô lành xung quanh hơn?
- Câu trả lời nằm ở việc điều chỉnh 'cường độ' chùm tia theo đúng hình dạng khối u. Khi thiết kế cường độ khác nhau cho từng chùm tia đến từ nhiều hướng, điểm giao nhau — chính là khối u — sẽ nhận liều tập trung cao, trong khi mô lành nằm trên các đường đi khác của chùm tia chỉ nhận liều tương đối thấp.
- Xu hướng phát triển chung của toàn bộ kỹ thuật xạ trị từ trước đến nay chính là hướng tới việc 'cấp đủ liều cần thiết cho khối u trong khi giảm liều cho mô xung quanh', và IMRT cùng SBRT chính là hai phương pháp tiêu biểu theo hướng đó.
- Tuy nhiên, phương pháp xạ trị áp sát (brachytherapy) — đưa trực tiếp nguồn phóng xạ vào trong cơ thể, thường dùng cho ung thư cổ tử cung, ung thư tuyến tiền liệt — là một kỹ thuật khác với IMRT, và cần có hướng dẫn riêng như hạn chế tiếp xúc trong một khoảng thời gian nhất định.
Quá trình điều trị diễn ra theo trình tự nào?
- Xạ trị chiếu ngoài, bao gồm cả IMRT, nhìn chung diễn ra theo các bước sau.
- Bước 1 – Mô phỏng chụp CT: Quý vị được chụp CT ở đúng tư thế sẽ dùng khi điều trị, đồng thời làm dụng cụ cố định (với vùng đầu là mặt nạ) để tái tạo đúng tư thế này mỗi lần chiếu, và đánh dấu vị trí trên da.
- Bước 2 – Lập và kiểm tra kế hoạch liều xạ: Khoa ung bướu xạ trị cùng nhóm vật lý y khoa xây dựng và kiểm tra kế hoạch liều, thường mất khoảng 1 tuần.
- Bước 3 – Chiếu xạ thực tế: Quý vị chiếu xạ 5 lần/tuần vào các ngày trong tuần, mỗi lần đến mất 15–30 phút kể cả chuẩn bị, thời gian chiếu thực tế chỉ vài phút. Với mục tiêu điều trị khỏi hẳn, liều thường được chia ra nhiều tuần; số lần chiếu và tổng thời gian chính xác sẽ được xác định trong bản ý kiến dựa trên giai đoạn bệnh và vị trí khối u.
- Bước 4 – Theo dõi diễn tiến: Trong quá trình chiếu xạ, quý vị được khám định kỳ hằng tuần để kiểm tra tình trạng da và thể trạng toàn thân; sau khi kết thúc điều trị vẫn tiếp tục được theo dõi dài hạn để phát hiện các tác dụng phụ muộn nếu có.
Câu hỏi thường gặp — Trong lúc chiếu IMRT có tác dụng phụ gì không?
- Trong lúc chiếu xạ, quý vị sẽ không cảm thấy gì cả; tác dụng phụ chỉ xuất hiện ở vùng mà tia xạ đi qua. Các triệu chứng chung thường gặp là mệt mỏi và thay đổi da tại vùng chiếu (đỏ da, khô da, ngứa, thâm sạm); tùy vị trí, vùng đầu-cổ có thể gây loét miệng, khô miệng, đau khi nuốt; vùng ngực gây khó nuốt và ho; vùng bụng-chậu gây buồn nôn, tiêu chảy, khó chịu khi tiểu; vùng vú chủ yếu gây phản ứng trên da.
- Thay đổi da thường bắt đầu xuất hiện khoảng 2 tuần sau khi bắt đầu điều trị; cách chăm sóc cơ bản là rửa nhẹ nhàng bằng xà phòng dịu, thoa kem dưỡng ẩm theo chỉ định của bác sĩ và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Phần lớn các phản ứng cấp tính xuất hiện trong lúc điều trị và sẽ giảm dần trong vài tuần sau khi kết thúc, nhưng cũng có những tác dụng phụ muộn xuất hiện sau vài tháng đến vài năm (như mô bị xơ cứng hoặc suy giảm chức năng), vì vậy cần được theo dõi dài hạn phù hợp với từng vùng điều trị.
Câu hỏi thường gặp — Có thể chiếu IMRT lại ở vùng đã từng xạ trị trước đây không?
- Khả năng chiếu lại phụ thuộc vào vùng đã chiếu trước đó, tổng liều đã nhận và thời gian đã trôi qua. Hồ sơ then chốt để xác định có thể chiếu lại hay không gồm: vùng chiếu của lần xạ trị trước, tổng liều, số lần chia liều và ngày điều trị; khi quý vị gửi những hồ sơ này, ở bước thẩm định hồ sơ từ xa sẽ được tư vấn đồng thời về khả năng thực hiện cũng như các phương án thay thế.
- Ngoài những hồ sơ trên, bệnh nhân ở nước ngoài cần chuẩn bị thêm: phim CT, MRI gần nhất (file gốc định dạng DICOM), PET-CT, kết quả sinh thiết, báo cáo giải phẫu bệnh, cùng tiền sử phẫu thuật và hóa trị.
Nguồn tham khảo và lưu ý
- Bài viết này được biên soạn dựa trên các tài liệu về xạ trị, chăm sóc da và mệt mỏi sau xạ trị, cũng như các ghi chú liên quan đến ung thư tuyến tiền liệt (dựa trên Trung tâm Thông tin Ung thư Quốc gia, hướng dẫn dành cho bệnh nhân của NCCN, Thống kê đăng ký ung thư quốc gia 2019–2023, Trung tâm Đăng ký Ung thư Trung ương thuộc National Cancer Center Korea, và tài liệu của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ NCI).
- Nội dung này nhằm mục đích cung cấp thông tin y khoa mang tính tổng quát; phương pháp chẩn đoán, điều trị và kết quả có thể khác nhau tùy theo tình trạng của từng người bệnh. Quý vị vui lòng tham khảo ý kiến trực tiếp của đội ngũ y tế để có quyết định chẩn đoán và điều trị chính xác nhất.
Nhận ý kiến bằng văn bản
Quý vị gửi hồ sơ bệnh án; bác sĩ bệnh viện đa khoa tuyến cuối xem xét và trong vòng 5 ngày làm việc gửi bản ý kiến, 3 bệnh viện và báo giá dự kiến.
Gửi hồ sơ thẩm định