Ung thư gan là loại ung thư mà kết quả điều trị có thể khác nhau rất nhiều tùy theo mức độ tiến triển của bệnh và chức năng gan, không phải mọi người bệnh đều dẫn đến tử vong — theo thống kê Hàn Quốc giai đoạn 2019–2023, tỷ lệ sống thêm tương đối 5 năm là 40,4%.
Tóm tắt chính
- Tỷ lệ sống thêm tương đối 5 năm của ung thư gan tại Hàn Quốc là 40,4% (Thống kê đăng ký ung thư quốc gia 2019–2023, Trung tâm Đăng ký Ung thư Trung ương, National Cancer Center Korea).
- Theo thống kê SEER của Hoa Kỳ, tỷ lệ sống thêm tương đối 5 năm đối với ung thư gan và đường mật trong gan là 21,9% (giai đoạn 2016–2022); cả hai con số này đều là số liệu thống kê toàn quốc, không phải kết quả của một bệnh viện cụ thể nào.
- Ở ung thư gan, không chỉ giai đoạn bệnh mà mức độ chức năng gan (phân loại Child-Pugh) và áp lực tĩnh mạch cửa cũng quyết định khả năng điều trị cũng như tiên lượng bệnh.
- Tỷ lệ sống thêm là giá trị trung bình của một nhóm người bệnh, không phải con số dự đoán kết quả của từng cá nhân, vì vậy dù khối u có cùng kích thước, kết quả vẫn có thể khác nhau tùy theo chức năng gan của mỗi người.
- Hiện có nhiều hướng điều trị khác nhau theo từng giai đoạn bệnh, bao gồm phẫu thuật cắt gan, ghép gan, điều trị tại chỗ (đốt sóng cao tần, nút mạch) và điều trị toàn thân bằng thuốc.
Vì sao ung thư gan được biết đến là bệnh có nguy cơ tử vong?
- Ung thư gan thường phát sinh trên nền một bệnh gan mạn tính có sẵn như viêm gan mạn hoặc xơ gan, vì vậy vấn đề không chỉ nằm ở mức độ tiến triển của bản thân khối u mà còn ở việc phần gan còn lại có đủ sức chịu đựng quá trình điều trị hay không. Chính vì lý do này, dù ở cùng một giai đoạn bệnh, nếu chức năng gan kém thì lựa chọn điều trị sẽ bị thu hẹp và kết quả điều trị cũng có thể khác đi.
- Hệ thống phân giai đoạn ung thư gan (như BCLC) phản ánh đồng thời ba yếu tố: số lượng và kích thước khối u cùng tình trạng xâm lấn mạch máu, mức độ chức năng gan, và thể trạng toàn thân của người bệnh. Các giai đoạn được chia lớn thành rất sớm/sớm, trung gian, tiến triển và giai đoạn cuối, mỗi giai đoạn có phác đồ điều trị khuyến nghị khác nhau. Ở giai đoạn cuối khi chức năng gan đã suy giảm nhiều, hóa trị thậm chí có thể khiến gan tổn thương nặng hơn, nên trọng tâm điều trị khi đó chuyển sang kiểm soát triệu chứng, bảo tồn chức năng gan và cân nhắc khả năng ghép gan.
Phát hiện sớm có giúp thay đổi tỷ lệ sống thêm không?
- Tại Hàn Quốc có chương trình tầm soát quốc gia dành cho người mang virus viêm gan B và bệnh nhân xơ gan, thực hiện siêu âm và xét nghiệm máu định kỳ 6 tháng một lần, nhờ đó tỷ lệ phát hiện ung thư ở kích thước nhỏ tương đối cao. Môi trường phát hiện sớm này được xem là một trong những yếu tố nền tảng lý giải sự khác biệt về tỷ lệ sống thêm trong thống kê quốc gia.
- Ở giai đoạn rất sớm và sớm (khối u nhỏ, số lượng ít, chức năng gan tốt), phẫu thuật cắt gan là lựa chọn hàng đầu; nếu không thể phẫu thuật do vị trí khối u hoặc chức năng gan, đốt sóng cao tần sẽ được cân nhắc. Trường hợp chức năng gan đã suy giảm nhiều nhưng kích thước và số lượng khối u vẫn nằm trong tiêu chuẩn cho phép, ghép gan sẽ được xem xét như một phương pháp điều trị triệt để.
Trường hợp bệnh đã tiến triển thì có còn điều trị được không?
- Giai đoạn 1 (trung gian, có nhiều khối u trong gan) — phương pháp chính là nút mạch hóa chất qua động mạch gan (TACE) nhằm chặn các mạch máu nuôi dưỡng khối u, đôi khi được kết hợp thêm với nút mạch xạ trị, xạ trị định vị thân, điều trị bằng hạt (ion) hoặc điều trị toàn thân bằng thuốc.
- Giai đoạn 2 (tiến triển, có xâm lấn mạch máu hoặc di căn ngoài gan) — điều trị toàn thân bằng thuốc là trọng tâm; phác đồ kết hợp thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch với thuốc ức chế tạo mạch đã trở thành chuẩn điều trị bước một, và tùy tình trạng người bệnh có thể sử dụng thuốc điều trị đích đường uống.
- Giai đoạn 3 (chức năng gan suy giảm nhiều) — vì hóa trị có thể khiến gan tổn thương nặng hơn, nên ưu tiên hàng đầu là kiểm soát triệu chứng và bảo tồn chức năng gan.
- Một đặc điểm đáng chú ý của ung thư gan là việc điều trị thường không kết thúc chỉ với một phương pháp duy nhất, mà thay đổi trình tự điều trị liên tục tùy theo diễn biến bệnh.
Câu hỏi thường gặp — Sau điều trị, nguy cơ tái phát có còn không?
Ung thư gan có thể tái phát ở vị trí mới trong gan ngoài vùng đã điều trị, nên tần suất theo dõi thường dày hơn so với nhiều loại ung thư khác. Thông thường trong 1–2 năm đầu sau điều trị, người bệnh cần chụp CT hoặc MRI có cản quang kết hợp xét nghiệm AFP định kỳ vài tháng một lần, sau đó giãn dần khoảng cách theo dõi. Nếu có viêm gan B hoặc C mạn tính, việc điều trị kháng virus và kiểm tra chức năng gan thường cần duy trì suốt đời.
Câu hỏi thường gặp — Các số liệu sống thêm nêu trên có phải là kết quả của một bệnh viện cụ thể không?
Không. Cả hai con số 40,4% (Hàn Quốc) và 21,9% (SEER, Hoa Kỳ) đều là thống kê toàn quốc, không phải kết quả điều trị của một cơ sở y tế riêng lẻ nào. Theo Luật Y tế Hàn Quốc, kết quả điều trị theo từng bệnh viện không được sử dụng trong quảng cáo, và kết quả điều trị thực tế có thể khác nhau tùy theo giai đoạn bệnh, chức năng gan và tình trạng cụ thể của từng người bệnh.
Nguồn tham khảo và lưu ý
- Bài viết này được biên soạn dựa trên Thống kê đăng ký ung thư quốc gia 2019–2023 (Trung tâm Đăng ký Ung thư Trung ương, National Cancer Center Korea) và dữ liệu SEER 2016–2022 (Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ).
- Nội dung này nhằm mục đích cung cấp thông tin y khoa mang tính tổng quát; phương pháp chẩn đoán, điều trị cũng như kết quả điều trị có thể khác nhau tùy theo tình trạng của từng người bệnh. Việc chẩn đoán và điều trị chính xác cần được quyết định thông qua trao đổi trực tiếp với đội ngũ y bác sĩ.
Nhận ý kiến bằng văn bản
Quý vị gửi hồ sơ bệnh án; bác sĩ bệnh viện đa khoa tuyến cuối xem xét và trong vòng 5 ngày làm việc gửi bản ý kiến, 3 bệnh viện và báo giá dự kiến.
Gửi hồ sơ thẩm định