Tỷ lệ sống thêm tương đối 5 năm của những người được chẩn đoán ung thư đại trực tràng tại Hàn Quốc trong giai đoạn 2019–2023 là 75,6%, đây là con số thống kê của toàn quốc chứ không phải của một bệnh viện cụ thể nào.
Tóm tắt chính
- Tỷ lệ sống thêm tương đối 5 năm của ung thư đại trực tràng tại Hàn Quốc là 75,6% (Thống kê đăng ký ung thư quốc gia 2019–2023, Trung tâm Đăng ký Ung thư Trung ương thuộc National Cancer Center Korea).
- Trong cùng giai đoạn, tỷ lệ sống thêm tương đối 5 năm tính chung cho tất cả các loại ung thư tại Hàn Quốc là 73,7%, và ung thư đại trực tràng có phần cao hơn mức này.
- Theo thống kê SEER của Mỹ (2016–2022), tỷ lệ sống thêm tương đối 5 năm của ung thư đại trực tràng là 65,4%; cả hai con số đều là thống kê cấp quốc gia, không phải thành tích riêng của một bệnh viện nào.
- Phần lớn sự khác biệt này đến từ việc phát hiện sớm: Hàn Quốc triển khai chương trình tầm soát quốc gia bằng xét nghiệm máu ẩn trong phân (FOBT) từ tuổi 50, nếu dương tính sẽ được nội soi đại tràng để kiểm tra tiếp.
- Tỷ lệ sống thêm chỉ là giá trị trung bình của một quần thể, không phải con số dự đoán kết quả của từng cá nhân.
Vì sao tỷ lệ sống thêm 5 năm của ung thư đại trực tràng lại khác nhau giữa các quốc gia?
- Sự khác biệt về tỷ lệ sống thêm chủ yếu đến từ 'thời điểm phát hiện bệnh' hơn là sự chênh lệch về kỹ thuật điều trị. Hàn Quốc thực hiện xét nghiệm máu ẩn trong phân hằng năm như một chương trình tầm soát quốc gia bắt đầu từ tuổi 50, nếu kết quả dương tính sẽ chuyển sang nội soi đại tràng, nhờ đó tỷ lệ phát hiện ở giai đoạn polyp hoặc ung thư giai đoạn sớm tương đối cao.
- Ung thư đại trực tràng có con đường tiến triển từ polyp phát triển lâu dài thành ung thư đã được biết rõ, nên việc cắt bỏ polyp qua nội soi tự nó có thể đóng vai trò phòng ngừa.
- Cần lưu ý rằng hai con số 75,6% của Hàn Quốc và 65,4% theo SEER của Mỹ là thống kê của toàn bộ nhóm bệnh nhân ung thư trên cả nước, không phải thành tích điều trị của một bệnh viện cụ thể nào.
Tùy theo giai đoạn bệnh, điều trị và tiên lượng khác nhau như thế nào?
- Giai đoạn bệnh được phân loại theo hệ thống TNM. Giai đoạn 0–1 là khi ung thư còn nằm ở lớp niêm mạc hoặc lớp nông, chưa di căn hạch; giai đoạn 2 là khi ung thư đã xâm lấn sâu vào thành ruột nhưng chưa di căn hạch; giai đoạn 3 là khi đã có di căn hạch; giai đoạn 4 là khi đã lan đến các cơ quan xa như gan, phổi.
- Bước 1: Nội soi đại tràng và sinh thiết mô để xác định vị trí, kích thước khối u → Bước 2: Chụp CT bụng và ngực (nếu là ung thư trực tràng thì chụp thêm MRI vùng chậu) để đánh giá di căn và hạch → Bước 3: Xét nghiệm chất chỉ điểm khối u CEA, và nếu bệnh tiến triển hoặc đã di căn thì xét nghiệm thêm các dấu ấn MSI/MMR, RAS, BRAF, HER2 → Bước 4: Điều trị phù hợp với từng giai đoạn (cắt bỏ qua nội soi, phẫu thuật, hóa trị và xạ trị) → Bước 5: Theo dõi định kỳ theo lịch đã được xác định.
- Ngay cả ở giai đoạn 4, nếu các vị trí di căn ở gan hoặc phổi có thể được cắt bỏ bằng phẫu thuật, ung thư đại trực tràng vẫn có thể được điều trị với mục tiêu chữa khỏi hoàn toàn, nên so với nhiều loại ung thư khác, phạm vi lựa chọn điều trị ở giai đoạn 4 của bệnh này tương đối rộng hơn.
Câu hỏi thường gặp — Nếu phát hiện sớm, liệu có thể điều trị khỏi mà không cần phẫu thuật?
Với ung thư đại trực tràng giai đoạn sớm còn khu trú ở lớp niêm mạc hoặc ung thư phát sinh bên trong polyp, nhiều trường hợp có thể điều trị dứt điểm chỉ bằng cắt bỏ qua nội soi (cắt niêm mạc hoặc bóc tách dưới niêm mạc). Phương pháp này chỉ cần nằm viện một đến hai ngày và không cần cắt bỏ đoạn ruột. Tuy nhiên, nếu kết quả mô bệnh học sau cắt cho thấy độ sâu xâm lấn hoặc diện cắt không đạt tiêu chuẩn, quý vị có thể cần chuyển sang phẫu thuật bổ sung.
Câu hỏi thường gặp — Nếu bị ung thư trực tràng, có bắt buộc phải làm hậu môn nhân tạo (lỗ mở thông ruột) không?
Điều này tùy thuộc vào vị trí khối u, khoảng cách đến hậu môn, và mức độ đáp ứng với hóa trị-xạ trị trước phẫu thuật. Đối với ung thư trực tràng đã xâm lấn sâu vào thành ruột hoặc đã di căn hạch, phác đồ chuẩn hiện nay thường bao gồm xạ trị và hóa trị trước phẫu thuật để thu nhỏ khối u rồi mới cắt bỏ; nếu khối u thu nhỏ đủ mức trong quá trình này, đôi khi có thể thực hiện phẫu thuật bảo tồn hậu môn. Cách làm lỗ mở thông ruột tạm thời rồi phục hồi lại sau vài tháng cũng là phương án thường được áp dụng.
Nguồn tham khảo và lưu ý
- Bài viết này được biên soạn dựa trên Thống kê đăng ký ung thư quốc gia 2019–2023 (Trung tâm Đăng ký Ung thư Trung ương thuộc National Cancer Center Korea) và thống kê SEER 2016–2022.
- Nội dung này nhằm mục đích cung cấp thông tin y khoa tổng quát, và phương pháp chẩn đoán, điều trị cũng như kết quả thực tế có thể khác nhau tùy theo tình trạng của từng người. Để có chẩn đoán và phương án điều trị chính xác, quý vị vui lòng tham khảo ý kiến trực tiếp từ đội ngũ y tế.
Nhận ý kiến bằng văn bản
Quý vị gửi hồ sơ bệnh án; bác sĩ bệnh viện đa khoa tuyến cuối xem xét và trong vòng 5 ngày làm việc gửi bản ý kiến, 3 bệnh viện và báo giá dự kiến.
Gửi hồ sơ thẩm định